TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пожа́рище

giống trungbất động vật
požárišče[pɐˈʐarʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пожа́рище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пожа́рище nghĩa là nơi cháy, chỗ cháy, đống tro tàn.

Nghĩa của пожа́рище

Danh từ

  1. место Nơi cháy, chỗ cháy.
  2. остатки Đống tro tàn.

Biến cách của пожа́рище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пожа́рищепожа́рища
Sinh cách кого? чего?пожа́рищапожа́рищ
Tặng cách кому? чему?пожа́рищупожа́рищам
Đối cách кого? что?пожа́рищепожа́рища
Công cụ cách кем? чем?пожа́рищемпожа́рищами
Giới cách о ком? о чём?пожа́рищепожа́рищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пожарище nghĩa là gì?

пожарище (danh từ) nghĩa là nơi cháy, chỗ cháy, đống tro tàn.

пожарище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пожа́рище (phiên âm Latinh požárišče, IPA [pɐˈʐarʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.