пожелте́лый
Dấu sắc trên пожелте́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пожелте́лый nghĩa là vàng, vàng úa.
Nghĩa của пожелте́лый
Tính từ
- Vàng, vàng úa, vàng khè, vàng ệnh.
Biến cách của пожелте́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пожелте́лый | пожелте́лое | пожелте́лая | пожелте́лые |
| Sinh cách | пожелте́лого | пожелте́лого | пожелте́лой | пожелте́лых |
| Tặng cách | пожелте́лому | пожелте́лому | пожелте́лой | пожелте́лым |
| Đối cách | пожелте́лый | пожелте́лое | пожелте́лую | пожелте́лые |
| Công cụ cách | пожелте́лым | пожелте́лым | пожелте́лой | пожелте́лыми |
| Giới cách | пожелте́лом | пожелте́лом | пожелте́лой | пожелте́лых |
| Dạng ngắn | пожелте́л | пожелте́ло | пожелте́ла | пожелте́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
пожелтелый nghĩa là gì?
пожелтелый (tính từ) nghĩa là vàng, vàng úa.
пожелтелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пожелте́лый (phiên âm Latinh poželtélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.