пожени́ться
Dấu sắc trên пожени́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пожени́ться nghĩa là kết hôn, kết duyên.
Nghĩa của пожени́ться
Động từ
- khẩu ngữ Kết hôn, kết duyên, làm bạn.
Cặp thể của пожени́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пожени́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поженю́сь |
| ты | поже́нишься |
| он / она́ / оно́ | поже́нится |
| мы | поже́нимся |
| вы | поже́нитесь |
| они́ | поже́нятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пожени́лся |
| Giống cái (она́) | пожени́лась |
| Giống trung (оно́) | пожени́лось |
| Số nhiều (они́) | пожени́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пожени́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пожени́тесь |
Câu ví dụ với пожени́ться
- Они решили пожениться. Họ quyết định kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2587659
- Они поженились, когда были молодыми. Họ cưới nhau khi còn trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2878282
- Том с Мэри тайно поженились. Tom và Mary bí mật kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4007011
- Они так и не поженились. Họ không bao giờ kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5143594
- Даже не верится, что мы наконец поженимся. Anh không thể tin được là cuối cùng chúng ta cũng kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11434108
- «Разве вы не поженились!?» — «А, мы расстались. Разорвали помолвку». "Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4459322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пожениться nghĩa là gì?
пожениться (động từ) nghĩa là kết hôn, kết duyên.
пожениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пожени́ться (phiên âm Latinh poženítʹsja, IPA [pəʐɨˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.