пожела́ть
Dấu sắc trên пожела́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пожела́ть nghĩa là muốn, mong, khao khát, khát khao.
Nghĩa của пожела́ть
Thể hoàn thành của жела́ть.
Động từ
- Muốn, mong, mong muốn, mong ước.
- Khao khát, khát khao.
- Chúc, cầu chúc, cầu mong.
- Ham muốn, ham mê.
- Cầu mong, muốn, mong, hy vọng, chúc.
Cặp thể của пожела́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пожела́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пожела́ю |
| ты | пожела́ешь |
| он / она́ / оно́ | пожела́ет |
| мы | пожела́ем |
| вы | пожела́ете |
| они́ | пожела́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пожела́л |
| Giống cái (она́) | пожела́ла |
| Giống trung (оно́) | пожела́ло |
| Số nhiều (они́) | пожела́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пожела́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пожела́йте |
Họ từ của пожела́ть
Câu ví dụ với пожела́ть
- Она поцеловала меня в щёку и пожелала доброй ночи. Cô ấy thơm vào má tôi và nói chúc ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468309
- Делай, что пожелаешь. Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3668080
- Она поцеловала меня в щёку и пожелала спокойной ночи. Cô ấy thơm vào má tôi và nói chúc ngủ ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10626182
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пожелать nghĩa là gì?
пожелать (động từ) nghĩa là muốn, mong, khao khát, khát khao.
пожелать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пожела́ть (phiên âm Latinh poželátʹ, IPA [pəʐɨˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.