TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поже́ртвование

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
požértvovanije[pɐˈʐɛrtvəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поже́ртвование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поже́ртвование nghĩa là lạc quyên, quyên góp, đồ quyên góp, tiền lạc quyên.

Nghĩa của поже́ртвование

Danh từ

  1. действие [sự] lạc quyên, quyên góp, quyên cúng, nghĩa quyên, quyên.
  2. дар Đồ quyên góp, tiền lạc quyên.

Biến cách của поже́ртвование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поже́ртвованиепоже́ртвования
Sinh cách кого? чего?поже́ртвованияпоже́ртвований
Tặng cách кому? чему?поже́ртвованиюпоже́ртвованиям
Đối cách кого? что?поже́ртвованиепоже́ртвования
Công cụ cách кем? чем?поже́ртвованиемпоже́ртвованиями
Giới cách о ком? о чём?поже́ртвованиипоже́ртвованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пожертвование nghĩa là gì?

пожертвование (danh từ) nghĩa là lạc quyên, quyên góp, đồ quyên góp, tiền lạc quyên.

пожертвование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поже́ртвование (phiên âm Latinh požértvovanije, IPA [pɐˈʐɛrtvəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.