поже́ртвовать
Dấu sắc trên поже́ртвовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поже́ртвовать nghĩa là cúng, quyên, hi sinh.
Nghĩa của поже́ртвовать
Thể hoàn thành của же́ртвовать.
Động từ
- Cúng, quyên, hiến, quyên cúng, quyên góp.
- Hi sinh.
- Quyên góp.
- Hi sinh, thí.
- Tế, cúng tế, hiến tế.
Cặp thể của поже́ртвовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поже́ртвовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поже́ртвую |
| ты | поже́ртвуешь |
| он / она́ / оно́ | поже́ртвует |
| мы | поже́ртвуем |
| вы | поже́ртвуете |
| они́ | поже́ртвуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поже́ртвовал |
| Giống cái (она́) | поже́ртвовала |
| Giống trung (оно́) | поже́ртвовало |
| Số nhiều (они́) | поже́ртвовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поже́ртвуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поже́ртвуйте |
Họ từ của поже́ртвовать
Câu ví dụ với поже́ртвовать
- Он пожертвовал десять тысяч долларов в фонд помощи беженцам. Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2680139
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пожертвовать nghĩa là gì?
пожертвовать (động từ) nghĩa là cúng, quyên, hi sinh.
пожертвовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поже́ртвовать (phiên âm Latinh požértvovatʹ, IPA [pɐˈʐɛrtvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.