пожи́зненный
Dấu sắc trên пожи́зненный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пожи́зненный nghĩa là suốt đời, chung thân.
Nghĩa của пожи́зненный
Tính từ
- Suốt đời, chung thân, mãn kiếp.
- пожи́зненная пе́нсияtiền trợ cấp suốt đời
- пожи́зненное заключе́ниеtù chung thân
- пожи́зненная ка́торгаkhổ sai chung thân
Biến cách của пожи́зненный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пожи́зненный | пожи́зненное | пожи́зненная | пожи́зненные |
| Sinh cách | пожи́зненного | пожи́зненного | пожи́зненной | пожи́зненных |
| Tặng cách | пожи́зненному | пожи́зненному | пожи́зненной | пожи́зненным |
| Đối cách | пожи́зненный / пожи́зненного | пожи́зненное | пожи́зненную | пожи́зненные / пожи́зненных |
| Công cụ cách | пожи́зненным | пожи́зненным | пожи́зненной | пожи́зненными |
| Giới cách | пожи́зненном | пожи́зненном | пожи́зненной | пожи́зненных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với пожи́зненный
- Убийца был осужден и приговорен к пожизненному заключению. Thằng giết người bị xử tù chung thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3287916
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пожизненный nghĩa là gì?
пожизненный (tính từ) nghĩa là suốt đời, chung thân.
пожизненный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пожи́зненный (phiên âm Latinh požíznennyj, IPA [pɐˈʐɨzʲnʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.