TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пожи́тки

giống đựcbất động vật
požítki[pɐˈʐɨtkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пожи́тки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пожи́тки nghĩa là tài sản nhỏ mọn, đồ đạc vặt vãnh.

Nghĩa của пожи́тки

Danh từ

  1. khẩu ngữ Tài sản nhỏ mọn, đồ đạc vặt vãnh.
    • собра́ть свои́ пожи́ткиchuẩn bị khăn gói lên đường, thu nhặt đồ đạc vặt vãnh trước khi lên đường

Biến cách của пожи́тки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?пожи́тки
Sinh cách кого? чего?пожи́тков
Tặng cách кому? чему?пожи́ткам
Đối cách кого? что?пожи́тки
Công cụ cách кем? чем?пожи́тками
Giới cách о ком? о чём?пожи́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пожитки nghĩa là gì?

пожитки (danh từ) nghĩa là tài sản nhỏ mọn, đồ đạc vặt vãnh.

пожитки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пожи́тки (phiên âm Latinh požítki, IPA [pɐˈʐɨtkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.