пожи́ть
Dấu sắc trên пожи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пожи́ть nghĩa là sống, ở.
Nghĩa của пожи́ть
Động từ
- Sống, ở.
- пожи́ть год на ю́геsống một năm ở miền Nam, ở miền Nam một năm
- khẩu ngữ насладиться жизнью Ăn chơi thỏathích, hưởng lạc thú.
- пожи́ть в своё удово́льствиеhưởng lạc thú trên đời
Cặp thể của пожи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пожи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поживу́ |
| ты | поживёшь |
| он / она́ / оно́ | поживёт |
| мы | поживём |
| вы | поживёте |
| они́ | поживу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | по́жил |
| Giống cái (она́) | пожила́ |
| Giống trung (оно́) | по́жило |
| Số nhiều (они́) | по́жили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поживи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поживи́те |
Câu hỏi thường gặp
пожить nghĩa là gì?
пожить (động từ) nghĩa là sống, ở.
пожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пожи́ть (phiên âm Latinh požítʹ, IPA [pɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.