TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пожи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
požítʹ[pɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пожи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пожи́ть nghĩa là sống, ở.

Nghĩa của пожи́ть

Động từ

  1. Sống, ở.
    • пожи́ть год на ю́геsống một năm ở miền Nam, ở miền Nam một năm
  2. khẩu ngữ насладиться жизнью Ăn chơi thỏathích, hưởng lạc thú.
    • пожи́ть в своё удово́льствиеhưởng lạc thú trên đời

Cặp thể của пожи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пожи́ть

NgôiTương lai
япоживу́
тыпоживёшь
он / она́ / оно́поживёт
мыпоживём
выпоживёте
они́поживу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)по́жил
Giống cái (она́)пожила́
Giống trung (оно́)по́жило
Số nhiều (они́)по́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поживи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поживи́те

Câu hỏi thường gặp

пожить nghĩa là gì?

пожить (động từ) nghĩa là sống, ở.

пожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пожи́ть (phiên âm Latinh požítʹ, IPA [pɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.