TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пожина́ть

thể chưa hoàn thành
požinátʹ[pəʐɨˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пожина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пожина́ть nghĩa là gặt, hái.

Nghĩa của пожина́ть

Động từ

  1. Gặt, hái, gặt hái, thu hoạch.
    • перен.hưởng thụ, hưởng
    • пожина́ть плоды́ свои́х трудо́вhưởng thụ (hưởng) kết quả lao động của mình

Cặp thể của пожина́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пожина́ть

NgôiHiện tại
япожина́ю
тыпожина́ешь
он / она́ / оно́пожина́ет
мыпожина́ем
выпожина́ете
они́пожина́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пожинать.

Quá khứ

Giống đực (он)пожина́л
Giống cái (она́)пожина́ла
Giống trung (оно́)пожина́ло
Số nhiều (они́)пожина́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пожина́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пожина́йте

Câu hỏi thường gặp

пожинать nghĩa là gì?

пожинать (động từ) nghĩa là gặt, hái.

пожинать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пожина́ть (phiên âm Latinh požinátʹ, IPA [pəʐɨˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.