пожина́ть
Dấu sắc trên пожина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пожина́ть nghĩa là gặt, hái.
Nghĩa của пожина́ть
Động từ
- Gặt, hái, gặt hái, thu hoạch.
- перен.hưởng thụ, hưởng
- пожина́ть плоды́ свои́х трудо́вhưởng thụ (hưởng) kết quả lao động của mình
Cặp thể của пожина́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пожина́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пожина́ю |
| ты | пожина́ешь |
| он / она́ / оно́ | пожина́ет |
| мы | пожина́ем |
| вы | пожина́ете |
| они́ | пожина́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пожинать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пожина́л |
| Giống cái (она́) | пожина́ла |
| Giống trung (оно́) | пожина́ло |
| Số nhiều (они́) | пожина́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пожина́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пожина́йте |
Câu hỏi thường gặp
пожинать nghĩa là gì?
пожинать (động từ) nghĩa là gặt, hái.
пожинать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пожина́ть (phiên âm Latinh požinátʹ, IPA [pəʐɨˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.