позаба́виться
Dấu sắc trên позаба́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
позаба́виться nghĩa là vui chơi, vui đùa.
Nghĩa của позаба́виться
Động từ
- Vui chơi, vui đùa, giải trí. + công cụ cách
Chia động từ позаба́виться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | позаба́влюсь |
| ты | позаба́вишься |
| он / она́ / оно́ | позаба́вится |
| мы | позаба́вимся |
| вы | позаба́витесь |
| они́ | позаба́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | позаба́вился |
| Giống cái (она́) | позаба́вилась |
| Giống trung (оно́) | позаба́вилось |
| Số nhiều (они́) | позаба́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | позаба́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | позаба́вьтесь |
Câu hỏi thường gặp
позабавиться nghĩa là gì?
позабавиться (động từ) nghĩa là vui chơi, vui đùa.
позабавиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là позаба́виться (phiên âm Latinh pozabávitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.