TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позаба́виться

thể hoàn thành
pozabávitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позаба́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позаба́виться nghĩa là vui chơi, vui đùa.

Nghĩa của позаба́виться

Động từ

  1. Vui chơi, vui đùa, giải trí. + công cụ cách

Chia động từ позаба́виться

NgôiTương lai
япозаба́влюсь
тыпозаба́вишься
он / она́ / оно́позаба́вится
мыпозаба́вимся
выпозаба́витесь
они́позаба́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)позаба́вился
Giống cái (она́)позаба́вилась
Giống trung (оно́)позаба́вилось
Số nhiều (они́)позаба́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)позаба́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)позаба́вьтесь

Câu hỏi thường gặp

позабавиться nghĩa là gì?

позабавиться (động từ) nghĩa là vui chơi, vui đùa.

позабавиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позаба́виться (phiên âm Latinh pozabávitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.