позабо́титься
Dấu sắc trên позабо́титься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
позабо́титься nghĩa là lo lắng, lo âu, quan tâm, chăm sóc.
Nghĩa của позабо́титься
Thể hoàn thành của забо́титься.
Động từ
- Lo lắng, lo âu, lo ngại, lo nghĩ, băn khoăn, áy náy.
- Quan tâm, chăm sóc, chăm chút, chăm lo, chăm nom, săn sóc.
Cặp thể của позабо́титься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ позабо́титься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | позабо́чусь |
| ты | позабо́тишься |
| он / она́ / оно́ | позабо́тится |
| мы | позабо́тимся |
| вы | позабо́титесь |
| они́ | позабо́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | позабо́тился |
| Giống cái (она́) | позабо́тилась |
| Giống trung (оно́) | позабо́тилось |
| Số nhiều (они́) | позабо́тились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | позабо́ться |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | позабо́тьтесь |
Họ từ của позабо́титься
Câu ví dụ với позабо́титься
- Мы оба должны позаботиться о собаке. Cả bạn và tôi phải chăm sóc cho con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3107711
- Я сам об этом позабочусь. Tôi sẽ chăm sóc mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7978554
- Я сама об этом позабочусь. Tôi sẽ chăm sóc mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12596929
- Я позабочусь об этом. Tôi sẽ lo liệu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1391887
- Я о них позаботился. Tôi đã giúp đỡ họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8735969
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
позаботиться nghĩa là gì?
позаботиться (động từ) nghĩa là lo lắng, lo âu, quan tâm, chăm sóc.
позаботиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là позабо́титься (phiên âm Latinh pozabótitʹsja, IPA [pəzɐˈbotʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.