по́за
póza[ˈpozə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên по́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
по́за nghĩa là tư thế, dáng điệu.
Nghĩa của по́за
Danh từ
- положение тела Tư thế, dáng điệu, dáng ngồi.
- nghĩa bóng притворство Bộ tịch, điệu bộ, bộ dạng, [lối] làm bộ tịch.
- приня́ть по́зуlàm bộ tịch, làm điệu bộ, làm ra vẻ, làm bộ tịch
Biến cách của по́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | по́за | по́зы |
| Sinh cách кого? чего? | по́зы | по́з |
| Tặng cách кому? чему? | по́зе | по́зам |
| Đối cách кого? что? | по́зу | по́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | по́зой | по́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | по́зе | по́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của по́за
Câu hỏi thường gặp
поза nghĩa là gì?
поза (danh từ) nghĩa là tư thế, dáng điệu.
поза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là по́за (phiên âm Latinh póza, IPA [ˈpozə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.