TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позабы́ть

thể hoàn thành
pozabýtʹ[pəzɐˈbɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позабы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позабы́ть nghĩa là quên, quên bẵng.

Nghĩa của позабы́ть

Động từ

  1. Quên, quên bẵng, quên lửng, quên khuấy.

Chia động từ позабы́ть

NgôiTương lai
япозабу́ду
тыпозабу́дешь
он / она́ / оно́позабу́дет
мыпозабу́дем
выпозабу́дете
они́позабу́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)позабы́л
Giống cái (она́)позабы́ла
Giống trung (оно́)позабы́ло
Số nhiều (они́)позабы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)позабу́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)позабу́дьте

Câu hỏi thường gặp

позабыть nghĩa là gì?

позабыть (động từ) nghĩa là quên, quên bẵng.

позабыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позабы́ть (phiên âm Latinh pozabýtʹ, IPA [pəzɐˈbɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.