позабы́ть
Dấu sắc trên позабы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
позабы́ть nghĩa là quên, quên bẵng.
Nghĩa của позабы́ть
Động từ
- Quên, quên bẵng, quên lửng, quên khuấy.
Chia động từ позабы́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | позабу́ду |
| ты | позабу́дешь |
| он / она́ / оно́ | позабу́дет |
| мы | позабу́дем |
| вы | позабу́дете |
| они́ | позабу́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | позабы́л |
| Giống cái (она́) | позабы́ла |
| Giống trung (оно́) | позабы́ло |
| Số nhiều (они́) | позабы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | позабу́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | позабу́дьте |
Câu hỏi thường gặp
позабыть nghĩa là gì?
позабыть (động từ) nghĩa là quên, quên bẵng.
позабыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là позабы́ть (phiên âm Latinh pozabýtʹ, IPA [pəzɐˈbɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.