поза́втракать
Dấu sắc trên поза́втракать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поза́втракать nghĩa là ăn sáng, lót dạ.
Nghĩa của поза́втракать
Thể hoàn thành của за́втракать.
Động từ
- Ăn sáng, [ăn] lót dạ, điểm tâm.
- Ăn sáng.
Cặp thể của поза́втракать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поза́втракать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поза́втракаю |
| ты | поза́втракаешь |
| он / она́ / оно́ | поза́втракает |
| мы | поза́втракаем |
| вы | поза́втракаете |
| они́ | поза́втракают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поза́втракал |
| Giống cái (она́) | поза́втракала |
| Giống trung (оно́) | поза́втракало |
| Số nhiều (они́) | поза́втракали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поза́втракай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поза́втракайте |
Câu ví dụ với поза́втракать
- Том спешил и поэтому не позавтракал. Tom lúc đó đang vội nên không ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13915075
- Ты позавтракал? Em ăn sáng chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3984238
- Том позавтракал. Tom đã ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5055917
- Вы позавтракали? Em ăn sáng chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10348900
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
позавтракать nghĩa là gì?
позавтракать (động từ) nghĩa là ăn sáng, lót dạ.
позавтракать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поза́втракать (phiên âm Latinh pozávtrakatʹ, IPA [pɐˈzaftrəkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.