позавчера́
Dấu sắc trên позавчера́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
позавчера́ nghĩa là hôm kia.
Nghĩa của позавчера́
Phó từ
- khẩu ngữ [ngày] hôm kia.
Câu ví dụ với позавчера́
- Он уехал в Лондон позавчера. Nó đã rời khỏi London vào ngày hôm kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2672953
- Позавчера ты впечатлил всех, но я уже знал, каков ты. Hôm kia bạn đã khiến mọi người ấn tượng, nhưng tôi đã biết bạn từ trước rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13325162
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
позавчера nghĩa là gì?
позавчера (phó từ) nghĩa là hôm kia.
позавчера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là позавчера́ (phiên âm Latinh pozavčerá, IPA [pəzəft͡ɕɪˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.