позаи́мствовать
Dấu sắc trên позаи́мствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
позаи́мствовать nghĩa là noi theo, bắt chước.
Nghĩa của позаи́мствовать
Động từ
- Noi theo, bắt chước, làm theo, noi gương, du nhập, vay mượn. + đối cách
- khẩu ngữ Vay, mượn, vay mượn. + đối cách
Cặp thể của позаи́мствовать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ позаи́мствовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | позаи́мствую |
| ты | позаи́мствуешь |
| он / она́ / оно́ | позаи́мствует |
| мы | позаи́мствуем |
| вы | позаи́мствуете |
| они́ | позаи́мствуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | позаи́мствовал |
| Giống cái (она́) | позаи́мствовала |
| Giống trung (оно́) | позаи́мствовало |
| Số nhiều (они́) | позаи́мствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | позаи́мствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | позаи́мствуйте |
Câu ví dụ với позаи́мствовать
- Можно у тебя ручку позаимствовать? Tôi có thể mượn bút của bạn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4805664
- Можно мне позаимствовать твой зонтик? Bạn có thể cho tôi mượn cái ô không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5569691
- Можно позаимствовать твой словарь? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3559585
- Том позаимствовал мой велосипед. Tom đã mượn xe đạp của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4173740
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
позаимствовать nghĩa là gì?
позаимствовать (động từ) nghĩa là noi theo, bắt chước.
позаимствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là позаи́мствовать (phiên âm Latinh pozaímstvovatʹ, IPA [pəzɐˈimstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.