TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позволи́тельный

pozvolítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позволи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позволи́тельный nghĩa là có thể được.

Nghĩa của позволи́тельный

Tính từ

  1. Có thể cho phép được, có thể được.

Biến cách của позволи́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпозволи́тельныйпозволи́тельноепозволи́тельнаяпозволи́тельные
Sinh cáchпозволи́тельногопозволи́тельногопозволи́тельнойпозволи́тельных
Tặng cáchпозволи́тельномупозволи́тельномупозволи́тельнойпозволи́тельным
Đối cáchпозволи́тельныйпозволи́тельноепозволи́тельнуюпозволи́тельные
Công cụ cáchпозволи́тельнымпозволи́тельнымпозволи́тельнойпозволи́тельными
Giới cáchпозволи́тельномпозволи́тельномпозволи́тельнойпозволи́тельных
Dạng ngắnпозволи́теленпозволи́тельнопозволи́тельнапозволи́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

позволительный nghĩa là gì?

позволительный (tính từ) nghĩa là có thể được.

позволительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позволи́тельный (phiên âm Latinh pozvolítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.