позво́лить
Dấu sắc trên позво́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
позво́лить nghĩa là cho phép, tạo điều kiện.
Nghĩa của позво́лить
Thể hoàn thành của позволя́ть.
Động từ
- Cho phép.
- Cho phép, tạo điều kiện.
- Cấp phép, cho.
Cặp thể của позво́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ позво́лить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | позво́лю |
| ты | позво́лишь |
| он / она́ / оно́ | позво́лит |
| мы | позво́лим |
| вы | позво́лите |
| они́ | позво́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | позво́лил |
| Giống cái (она́) | позво́лила |
| Giống trung (оно́) | позво́лило |
| Số nhiều (они́) | позво́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | позво́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | позво́льте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với позво́лить
Đồng nghĩa
Họ từ của позво́лить
Câu ví dụ với позво́лить
- Том не мог позволить себе адвоката. Tom không đủ khả năng chi trả để thuê luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404632
- Вы должны позволить мне помочь вам. Cậu phải để mình giúp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13497971
- Ты должен позволить мне помочь тебе. Cậu phải để mình giúp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13497974
- Том не может позволить себе купить дом. Tom không có đủ tiền mua nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5318090
- Я не мог позволить себе это сделать. Tôi không đủ khả năng làm việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5658682
- Джек не может позволить себе купить новый велосипед. Jack không đủ tiền để mua xe một chiếc xe đạp mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #471898
- Не думаю, что мы можем сейчас себе это позволить. Tôi không nghĩ hiện tại mình đủ khả năng chi trả cho nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404659
- Я не позволю тебе это сделать. Tôi sẽ không để cho bạn làm chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2636538
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
позволить nghĩa là gì?
позволить (động từ) nghĩa là cho phép, tạo điều kiện.
позволить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là позво́лить (phiên âm Latinh pozvólitʹ, IPA [pɐzˈvolʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.