TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позвоно́чное

giống trungđộng vật
pozvonóčnoje[pəzvɐˈnot͡ɕnəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позвоно́чное chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позвоно́чное nghĩa là Động vật có xương sống.

Nghĩa của позвоно́чное

Danh từ

  1. Động vật có xương sống.

Biến cách của позвоно́чное (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?позвоно́чноепозвоно́чные
Sinh cách кого? чего?позвоно́чногопозвоно́чных
Tặng cách кому? чему?позвоно́чномупозвоно́чным
Đối cách кого? что?позвоно́чноепозвоно́чных
Công cụ cách кем? чем?позвоно́чнымпозвоно́чными
Giới cách о ком? о чём?позвоно́чномпозвоно́чных

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

позвоночное nghĩa là gì?

позвоночное (danh từ) nghĩa là Động vật có xương sống.

позвоночное đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позвоно́чное (phiên âm Latinh pozvonóčnoje, IPA [pəzvɐˈnot͡ɕnəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.