TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позвоно́чный

pozvonóčnyj[pəzvɐˈnot͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позвоно́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позвоно́чный nghĩa là cột xương sống, cột sống.

Nghĩa của позвоно́чный

Tính từ

  1. Thuộc về xương sống, cột xương sống, cột sống, sống lưng; (имеющий позвоночник) có xương sống.
    • позвоно́чный столбxương sống, cột xương sống, cột sống, sống lưng
    • позвоно́чные живо́тныеđộng vật có xương sống

Biến cách của позвоно́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпозвоно́чныйпозвоно́чноепозвоно́чнаяпозвоно́чные
Sinh cáchпозвоно́чногопозвоно́чногопозвоно́чнойпозвоно́чных
Tặng cáchпозвоно́чномупозвоно́чномупозвоно́чнойпозвоно́чным
Đối cáchпозвоно́чный / позвоно́чногопозвоно́чноепозвоно́чнуюпозвоно́чные / позвоно́чных
Công cụ cáchпозвоно́чнымпозвоно́чнымпозвоно́чнойпозвоно́чными
Giới cáchпозвоно́чномпозвоно́чномпозвоно́чнойпозвоно́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

позвоночный nghĩa là gì?

позвоночный (tính từ) nghĩa là cột xương sống, cột sống.

позвоночный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позвоно́чный (phiên âm Latinh pozvonóčnyj, IPA [pəzvɐˈnot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.