поздрави́тель
Dấu sắc trên поздрави́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поздрави́тель nghĩa là người chúc mừng, người mừng.
Nghĩa của поздрави́тель
Danh từ
- Người chúc mừng, người mừng.
Biến cách của поздрави́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поздрави́тель | поздрави́тели |
| Sinh cách кого? чего? | поздрави́теля | поздрави́телей |
| Tặng cách кому? чему? | поздрави́телю | поздрави́телям |
| Đối cách кого? что? | поздрави́теля | поздрави́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | поздрави́телем | поздрави́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | поздрави́теле | поздрави́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
поздравитель nghĩa là gì?
поздравитель (danh từ) nghĩa là người chúc mừng, người mừng.
поздравитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поздрави́тель (phiên âm Latinh pozdravítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.