TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поздрави́тель

giống đựcđộng vật
pozdravítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поздрави́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поздрави́тель nghĩa là người chúc mừng, người mừng.

Nghĩa của поздрави́тель

Danh từ

  1. Người chúc mừng, người mừng.

Biến cách của поздрави́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поздрави́тельпоздрави́тели
Sinh cách кого? чего?поздрави́теляпоздрави́телей
Tặng cách кому? чему?поздрави́телюпоздрави́телям
Đối cách кого? что?поздрави́теляпоздрави́телей
Công cụ cách кем? чем?поздрави́телемпоздрави́телями
Giới cách о ком? о чём?поздрави́телепоздрави́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

поздравитель nghĩa là gì?

поздравитель (danh từ) nghĩa là người chúc mừng, người mừng.

поздравитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поздрави́тель (phiên âm Latinh pozdravítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.