поздрави́тельный
Dấu sắc trên поздрави́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поздрави́тельный nghĩa là để chúc mừng, mừng.
Nghĩa của поздрави́тельный
Tính từ
- Để chúc mừng, mừng.
- поздрави́тельная телегра́мма[bức] điện chúc mừng, điện mừng
Biến cách của поздрави́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | поздрави́тельный | поздрави́тельное | поздрави́тельная | поздрави́тельные |
| Sinh cách | поздрави́тельного | поздрави́тельного | поздрави́тельной | поздрави́тельных |
| Tặng cách | поздрави́тельному | поздрави́тельному | поздрави́тельной | поздрави́тельным |
| Đối cách | поздрави́тельный / поздрави́тельного | поздрави́тельное | поздрави́тельную | поздрави́тельные / поздрави́тельных |
| Công cụ cách | поздрави́тельным | поздрави́тельным | поздрави́тельной | поздрави́тельными |
| Giới cách | поздрави́тельном | поздрави́тельном | поздрави́тельной | поздрави́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
поздравительный nghĩa là gì?
поздравительный (tính từ) nghĩa là để chúc mừng, mừng.
поздравительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поздрави́тельный (phiên âm Latinh pozdravítelʹnyj, IPA [pəzdrɐˈvʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.