поздоро́ваться
Dấu sắc trên поздоро́ваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поздоро́ваться nghĩa là chào, chào hỏi.
Nghĩa của поздоро́ваться
Thể hoàn thành của здоро́ваться.
Động từ
- Chào, chào hỏi; (взаимно) chào [hỏi] nhau.
Cặp thể của поздоро́ваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поздоро́ваться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поздоро́ваюсь |
| ты | поздоро́ваешься |
| он / она́ / оно́ | поздоро́вается |
| мы | поздоро́ваемся |
| вы | поздоро́ваетесь |
| они́ | поздоро́ваются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поздоро́вался |
| Giống cái (она́) | поздоро́валась |
| Giống trung (оно́) | поздоро́валось |
| Số nhiều (они́) | поздоро́вались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поздоро́вайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поздоро́вайтесь |
Câu hỏi thường gặp
поздороваться nghĩa là gì?
поздороваться (động từ) nghĩa là chào, chào hỏi.
поздороваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поздоро́ваться (phiên âm Latinh pozdoróvatʹsja, IPA [pəzdɐˈrovət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.