TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поздоро́ваться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pozdoróvatʹsja[pəzdɐˈrovət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поздоро́ваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поздоро́ваться nghĩa là chào, chào hỏi.

Nghĩa của поздоро́ваться

Thể hoàn thành của здоро́ваться.

Động từ

  1. Chào, chào hỏi; (взаимно) chào [hỏi] nhau.

Cặp thể của поздоро́ваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поздоро́ваться

NgôiTương lai
япоздоро́ваюсь
тыпоздоро́ваешься
он / она́ / оно́поздоро́вается
мыпоздоро́ваемся
выпоздоро́ваетесь
они́поздоро́ваются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поздоро́вался
Giống cái (она́)поздоро́валась
Giống trung (оно́)поздоро́валось
Số nhiều (они́)поздоро́вались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поздоро́вайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поздоро́вайтесь

Câu hỏi thường gặp

поздороваться nghĩa là gì?

поздороваться (động từ) nghĩa là chào, chào hỏi.

поздороваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поздоро́ваться (phiên âm Latinh pozdoróvatʹsja, IPA [pəzdɐˈrovət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.