TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поздра́вить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pozdrávitʹ[pɐzˈdravʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поздра́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поздра́вить nghĩa là chúc mừng, mừng.

Nghĩa của поздра́вить

Thể hoàn thành của поздравля́ть.

Động từ

  1. Chúc mừng, mừng, chúc, chúc hạ.
  2. Chúc mừng.

Cặp thể của поздра́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поздра́вить

NgôiTương lai
япоздра́влю
тыпоздра́вишь
он / она́ / оно́поздра́вит
мыпоздра́вим
выпоздра́вите
они́поздра́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поздра́вил
Giống cái (она́)поздра́вила
Giống trung (оно́)поздра́вило
Số nhiều (они́)поздра́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поздра́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поздра́вьте

Câu ví dụ với поздра́вить

  • Давайте их поздравим. Hãy chúc mừng họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4744645

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поздравить nghĩa là gì?

поздравить (động từ) nghĩa là chúc mừng, mừng.

поздравить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поздра́вить (phiên âm Latinh pozdrávitʹ, IPA [pɐzˈdravʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.