поздра́вить
Dấu sắc trên поздра́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поздра́вить nghĩa là chúc mừng, mừng.
Nghĩa của поздра́вить
Thể hoàn thành của поздравля́ть.
Động từ
- Chúc mừng, mừng, chúc, chúc hạ.
- Chúc mừng.
Cặp thể của поздра́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поздра́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поздра́влю |
| ты | поздра́вишь |
| он / она́ / оно́ | поздра́вит |
| мы | поздра́вим |
| вы | поздра́вите |
| они́ | поздра́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поздра́вил |
| Giống cái (она́) | поздра́вила |
| Giống trung (оно́) | поздра́вило |
| Số nhiều (они́) | поздра́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поздра́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поздра́вьте |
Câu ví dụ với поздра́вить
- Давайте их поздравим. Hãy chúc mừng họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4744645
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поздравить nghĩa là gì?
поздравить (động từ) nghĩa là chúc mừng, mừng.
поздравить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поздра́вить (phiên âm Latinh pozdrávitʹ, IPA [pɐzˈdravʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.