TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поздравле́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pozdravlénije[pəzdrɐˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поздравле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поздравле́ние nghĩa là chúc mừng, mừng, lời mừng, điện mừng.

Nghĩa của поздравле́ние

Danh từ

  1. действие [sự] chúc mừng, mừng.
  2. приветствие Lời [chúc] mừng, điện [chúc] mừng, thư [chúc] mừng.

Biến cách của поздравле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поздравле́ниепоздравле́ния
Sinh cách кого? чего?поздравле́нияпоздравле́ний
Tặng cách кому? чему?поздравле́ниюпоздравле́ниям
Đối cách кого? что?поздравле́ниепоздравле́ния
Công cụ cách кем? чем?поздравле́ниемпоздравле́ниями
Giới cách о ком? о чём?поздравле́ниипоздравле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với поздравле́ние

  • Мои поздравления. Xin chúc mừng!Tatoeba #5571
  • Наши поздравления! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4491982

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поздравление nghĩa là gì?

поздравление (danh từ) nghĩa là chúc mừng, mừng, lời mừng, điện mừng.

поздравление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поздравле́ние (phiên âm Latinh pozdravlénije, IPA [pəzdrɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.