поздравле́ние
Dấu sắc trên поздравле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поздравле́ние nghĩa là chúc mừng, mừng, lời mừng, điện mừng.
Nghĩa của поздравле́ние
Danh từ
- действие [sự] chúc mừng, mừng.
- приветствие Lời [chúc] mừng, điện [chúc] mừng, thư [chúc] mừng.
Biến cách của поздравле́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поздравле́ние | поздравле́ния |
| Sinh cách кого? чего? | поздравле́ния | поздравле́ний |
| Tặng cách кому? чему? | поздравле́нию | поздравле́ниям |
| Đối cách кого? что? | поздравле́ние | поздравле́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | поздравле́нием | поздравле́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | поздравле́нии | поздравле́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với поздравле́ние
- Мои поздравления. Xin chúc mừng!Tatoeba #5571
- Наши поздравления! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4491982
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поздравление nghĩa là gì?
поздравление (danh từ) nghĩa là chúc mừng, mừng, lời mừng, điện mừng.
поздравление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поздравле́ние (phiên âm Latinh pozdravlénije, IPA [pəzdrɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.