поздравля́ть
Dấu sắc trên поздравля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поздравля́ть nghĩa là chúc mừng, mừng.
Nghĩa của поздравля́ть
Động từ
- Chúc mừng, mừng, chúc, chúc hạ.
- поздравля́ть кого́-л. с днём рожде́нияchúc mừng ai nhân ngày sinh nhật, mừng ngày sinh của ai, mừng thọ ai, chúc thọ ai
- поздравля́ть кого́-л. с Но́вым го́домchúc mừng ai nhân dịp Năm mới, chúc Tết ai, mừng tuổi ai
Cặp thể của поздравля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поздравля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поздравля́ю |
| ты | поздравля́ешь |
| он / она́ / оно́ | поздравля́ет |
| мы | поздравля́ем |
| вы | поздравля́ете |
| они́ | поздравля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поздравлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поздравля́л |
| Giống cái (она́) | поздравля́ла |
| Giống trung (оно́) | поздравля́ло |
| Số nhiều (они́) | поздравля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поздравля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поздравля́йте |
Câu hỏi thường gặp
поздравлять nghĩa là gì?
поздравлять (động từ) nghĩa là chúc mừng, mừng.
поздравлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поздравля́ть (phiên âm Latinh pozdravljátʹ, IPA [pəzdrɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.