TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поздравля́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pozdravljátʹ[pəzdrɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поздравля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поздравля́ть nghĩa là chúc mừng, mừng.

Nghĩa của поздравля́ть

Động từ

  1. Chúc mừng, mừng, chúc, chúc hạ.
    • поздравля́ть кого́-л. с днём рожде́нияchúc mừng ai nhân ngày sinh nhật, mừng ngày sinh của ai, mừng thọ ai, chúc thọ ai
    • поздравля́ть кого́-л. с Но́вым го́домchúc mừng ai nhân dịp Năm mới, chúc Tết ai, mừng tuổi ai

Cặp thể của поздравля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поздравля́ть

NgôiHiện tại
япоздравля́ю
тыпоздравля́ешь
он / она́ / оно́поздравля́ет
мыпоздравля́ем
выпоздравля́ете
они́поздравля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поздравлять.

Quá khứ

Giống đực (он)поздравля́л
Giống cái (она́)поздравля́ла
Giống trung (оно́)поздравля́ло
Số nhiều (они́)поздравля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поздравля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поздравля́йте

Câu hỏi thường gặp

поздравлять nghĩa là gì?

поздравлять (động từ) nghĩa là chúc mừng, mừng.

поздравлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поздравля́ть (phiên âm Latinh pozdravljátʹ, IPA [pəzdrɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.