TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позитиви́зм

giống đựcbất động vật
pozitivízm[pəzʲɪtʲɪˈvʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позитиви́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позитиви́зм nghĩa là chủ nghĩa thực chứng, thực chứng luận.

Nghĩa của позитиви́зм

Danh từ

  1. triết học Chủ nghĩa thực chứng, thực chứng luận.

Biến cách của позитиви́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?позитиви́змпозитиви́змы
Sinh cách кого? чего?позитиви́змапозитиви́змов
Tặng cách кому? чему?позитиви́змупозитиви́змам
Đối cách кого? что?позитиви́змпозитиви́змы
Công cụ cách кем? чем?позитиви́змомпозитиви́змами
Giới cách о ком? о чём?позитиви́змепозитиви́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

позитивизм nghĩa là gì?

позитивизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thực chứng, thực chứng luận.

позитивизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позитиви́зм (phiên âm Latinh pozitivízm, IPA [pəzʲɪtʲɪˈvʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.