TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позитро́н

giống đựcbất động vật
pozitrón[pəzʲɪˈtron] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позитро́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позитро́н nghĩa là pôzitrôn.

Nghĩa của позитро́н

Danh từ

  1. vật lý Pôzitrôn.

Biến cách của позитро́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?позитро́нпозитро́ны
Sinh cách кого? чего?позитро́напозитро́нов
Tặng cách кому? чему?позитро́нупозитро́нам
Đối cách кого? что?позитро́нпозитро́ны
Công cụ cách кем? чем?позитро́номпозитро́нами
Giới cách о ком? о чём?позитро́непозитро́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

позитрон nghĩa là gì?

позитрон (danh từ) nghĩa là pôzitrôn.

позитрон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позитро́н (phiên âm Latinh pozitrón, IPA [pəzʲɪˈtron]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.