TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

познава́емость

giống cáibất động vật
poznavájemostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên познава́емость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

познава́емость nghĩa là [tính] có thể nhận thức được, có thể hiểu biết được.

Nghĩa của познава́емость

Danh từ

  1. sách vở [tính] có thể nhận thức được, có thể hiểu biết được.
    • познаваемость ми́раtính có thể nhận thức (hiểu biết) được của thế giới

Biến cách của познава́емость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?познава́емостьпознава́емости
Sinh cách кого? чего?познава́емостипознава́емостей
Tặng cách кому? чему?познава́емостипознава́емостям
Đối cách кого? что?познава́емостьпознава́емости
Công cụ cách кем? чем?познава́емостьюпознава́емостями
Giới cách о ком? о чём?познава́емостипознава́емостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

познаваемость nghĩa là gì?

познаваемость (danh từ) nghĩa là [tính] có thể nhận thức được, có thể hiểu biết được.

познаваемость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là познава́емость (phiên âm Latinh poznavájemostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.