TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

познава́ться

thể chưa hoàn thành
poznavátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên познава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

познава́ться nghĩa là được hiểu rõ, biết rõ.

Nghĩa của познава́ться

Động từ

  1. Được hiểu rõ, biết rõ, hiểu biết.
    • друзья́ познаю́тся в беде́(tục ngữ) bạn bè hiểu nhau trong cơn hoạn nạn mới thấu hiểu lòng bạn

Chia động từ познава́ться

NgôiHiện tại
япознаю́сь
тыпознаёшься
он / она́ / оно́познаётся
мыпознаёмся
выпознаётесь
они́познаю́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + познаваться.

Quá khứ

Giống đực (он)познава́лся
Giống cái (она́)познава́лась
Giống trung (оно́)познава́лось
Số nhiều (они́)познава́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)познава́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)познава́йтесь

Câu hỏi thường gặp

познаваться nghĩa là gì?

познаваться (động từ) nghĩa là được hiểu rõ, biết rõ.

познаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là познава́ться (phiên âm Latinh poznavátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.