познако́мить
Dấu sắc trên познако́мить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
познако́мить nghĩa là giới thiệu, nói cho biết.
Nghĩa của познако́мить
Thể hoàn thành của знако́мить.
Động từ
- Giới thiệu, nói cho... biết.
- Giới thiệu.
Cặp thể của познако́мить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ познако́мить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | познако́млю |
| ты | познако́мишь |
| он / она́ / оно́ | познако́мит |
| мы | познако́мим |
| вы | познако́мите |
| они́ | познако́мят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | познако́мил |
| Giống cái (она́) | познако́мила |
| Giống trung (оно́) | познако́мило |
| Số nhiều (они́) | познако́мили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | познако́мь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | познако́мьте |
Câu hỏi thường gặp
познакомить nghĩa là gì?
познакомить (động từ) nghĩa là giới thiệu, nói cho biết.
познакомить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là познако́мить (phiên âm Latinh poznakómitʹ, IPA [pəznɐˈkomʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.