TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позоло́та

giống cáibất động vật
pozolóta[pəzɐˈɫotə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позоло́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позоло́та nghĩa là lớp vàng mạ, vàng xuy.

Nghĩa của позоло́та

Danh từ

  1. Lớp vàng mạ, vàng xuy, vàng thếp.

Biến cách của позоло́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?позоло́тапозоло́ты
Sinh cách кого? чего?позоло́тыпозоло́т
Tặng cách кому? чему?позоло́тепозоло́там
Đối cách кого? что?позоло́тупозоло́ты
Công cụ cách кем? чем?позоло́тойпозоло́тами
Giới cách о ком? о чём?позоло́тепозоло́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

позолота nghĩa là gì?

позолота (danh từ) nghĩa là lớp vàng mạ, vàng xuy.

позолота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позоло́та (phiên âm Latinh pozolóta, IPA [pəzɐˈɫotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.