позо́р
pozór[pɐˈzor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên позо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
позо́р nghĩa là sự nhục nhã, đê nhục.
Nghĩa của позо́р
Danh từ
- Sự nhục nhã, đê nhục, ô nhục, sỉ nhục, nhục, xấu hổ.
- како́й позо́р!nhục nhã (đê nhục, ô nhục, xấu hổ) thay!
Biến cách của позо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | позо́р | позо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | позо́ра | позо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | позо́ру | позо́рам |
| Đối cách кого? что? | позо́р | позо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | позо́ром | позо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | позо́ре | позо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
позор nghĩa là gì?
позор (danh từ) nghĩa là sự nhục nhã, đê nhục.
позор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là позо́р (phiên âm Latinh pozór, IPA [pɐˈzor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.