TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позо́р

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pozór[pɐˈzor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позо́р nghĩa là sự nhục nhã, đê nhục.

Nghĩa của позо́р

Danh từ

  1. Sự nhục nhã, đê nhục, ô nhục, sỉ nhục, nhục, xấu hổ.
    • како́й позо́р!nhục nhã (đê nhục, ô nhục, xấu hổ) thay!

Biến cách của позо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?позо́рпозо́ры
Sinh cách кого? чего?позо́рапозо́ров
Tặng cách кому? чему?позо́рупозо́рам
Đối cách кого? что?позо́рпозо́ры
Công cụ cách кем? чем?позо́ромпозо́рами
Giới cách о ком? о чём?позо́репозо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

позор nghĩa là gì?

позор (danh từ) nghĩa là sự nhục nhã, đê nhục.

позор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позо́р (phiên âm Latinh pozór, IPA [pɐˈzor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.