TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позо́риться

thể chưa hoàn thành
pozóritʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позо́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позо́риться nghĩa là bị nhục, bị nhục nhã.

Nghĩa của позо́риться

Động từ

  1. Bị nhục, bị nhục nhã, bị đê nhục, ô nhục.

Cặp thể của позо́риться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ позо́риться

NgôiHiện tại
япозо́рюсь
тыпозо́ришься
он / она́ / оно́позо́рится
мыпозо́римся
выпозо́ритесь
они́позо́рятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + позориться.

Quá khứ

Giống đực (он)позо́рился
Giống cái (она́)позо́рилась
Giống trung (оно́)позо́рилось
Số nhiều (они́)позо́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)позо́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)позо́рьтесь

Câu hỏi thường gặp

позориться nghĩa là gì?

позориться (động từ) nghĩa là bị nhục, bị nhục nhã.

позориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позо́риться (phiên âm Latinh pozóritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.