TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позо́рище

giống trungbất động vật
pozórišče[pɐˈzorʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позо́рище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позо́рище nghĩa là nhục nhã, đê nhục.

Nghĩa của позо́рище

Danh từ

  1. khẩu ngữ [điều, sự] nhục nhã, đê nhục, ô nhục.

Biến cách của позо́рище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?позо́рищепозо́рища
Sinh cách кого? чего?позо́рищапозо́рищ
Tặng cách кому? чему?позо́рищупозо́рищам
Đối cách кого? что?позо́рищепозо́рища
Công cụ cách кем? чем?позо́рищемпозо́рищами
Giới cách о ком? о чём?позо́рищепозо́рищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

позорище nghĩa là gì?

позорище (danh từ) nghĩa là nhục nhã, đê nhục.

позорище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позо́рище (phiên âm Latinh pozórišče, IPA [pɐˈzorʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.