TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поиздержа́ться

thể hoàn thành
poizderžátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поиздержа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поиздержа́ться nghĩa là chi tiêu tiền, xài tiền.

Nghĩa của поиздержа́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ Chi tiêu tiền, xài tiền (khá nhiều, phần lớn)

Chia động từ поиздержа́ться

NgôiTương lai
япоиздержу́сь
тыпоизде́ржишься
он / она́ / оно́поизде́ржится
мыпоизде́ржимся
выпоизде́ржитесь
они́поизде́ржатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поиздержа́лся
Giống cái (она́)поиздержа́лась
Giống trung (оно́)поиздержа́лось
Số nhiều (они́)поиздержа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поиздержи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поиздержи́тесь

Câu hỏi thường gặp

поиздержаться nghĩa là gì?

поиздержаться (động từ) nghĩa là chi tiêu tiền, xài tiền.

поиздержаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поиздержа́ться (phiên âm Latinh poizderžátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.