поинтересова́ться
Dấu sắc trên поинтересова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поинтересова́ться nghĩa là chú ý đến, quan tâm đến.
Nghĩa của поинтересова́ться
Động từ
- Chú ý đến, quan tâm đến, ham thích, hỏi. + công cụ cách
Cặp thể của поинтересова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поинтересова́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поинтересу́юсь |
| ты | поинтересу́ешься |
| он / она́ / оно́ | поинтересу́ется |
| мы | поинтересу́емся |
| вы | поинтересу́етесь |
| они́ | поинтересу́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поинтересова́лся |
| Giống cái (она́) | поинтересова́лась |
| Giống trung (оно́) | поинтересова́лось |
| Số nhiều (они́) | поинтересова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поинтересу́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поинтересу́йтесь |
Câu ví dụ với поинтересова́ться
- Можно поинтересоваться почему? Tôi có thể hỏi tại sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3104981
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поинтересоваться nghĩa là gì?
поинтересоваться (động từ) nghĩa là chú ý đến, quan tâm đến.
поинтересоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поинтересова́ться (phiên âm Latinh pointeresovátʹsja, IPA [pəɪnʲtʲɪrʲɪsɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.