TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пойти́

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pojtí[pɐjˈtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пойти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пойти́ nghĩa là bắt đầu đi, lên đường, bắt đầu chạy, khởi hành.

Nghĩa của пойти́

Động từ

  1. начать идти Bắt đầu đi, lên đường, khởi hành.
    • пойти́ пешко́мbắt đầu đi bộ
  2. начать двигаться Bắt đầu chạy, khởi hành, chuyển bánh.
    • пое́зд пошёлcon tàu đã khởi hành (chuyển bánh, bắt đầu chạy)
  3. начать течь Bắt đầu chảy.
  4. об осабках Rơi, sa, xuống.
    • пошёл снегtuyết đã rơi (sa, xuống)
    • дождь пойдётtrời sắp mưa

Cặp thể của пойти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пойти́

NgôiTương lai
япойду́
тыпойдёшь
он / она́ / оно́пойдёт
мыпойдём
выпойдёте
они́пойду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пошёл
Giống cái (она́)пошла́
Giống trung (оно́)пошло́
Số nhiều (они́)пошли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пойди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пойди́те

Câu ví dụ với пойти́

  • Пойдёт дождь, всё равно приду. Mà mưa thì vẫn cứ.Tatoeba #2808777
  • Я пошёл в зоопарк. Tôi đã tới vườn thú.Tatoeba #2844239
  • Я пошла в зоопарк. Tôi đã tới vườn thú.Tatoeba #2844240
  • Должен ли я пойти с тобой? Tôi có phải đi cùng bạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1284647
  • Почему бы нам не пойти домой? Sao mình không đi về đi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499921
  • Тебе надо было самому туда пойти. Đáng lẽ ra bạn nên đi một mình mới phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2983911
  • Ты вполне можешь пойти со мной. Cậu cũng có thể đi với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3661224
  • Она не может пойти с ним. Cô ấy không thể đi với anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8934951

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пойти nghĩa là gì?

пойти (động từ) nghĩa là bắt đầu đi, lên đường, bắt đầu chạy, khởi hành.

пойти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пойти́ (phiên âm Latinh pojtí, IPA [pɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.