пока́
Dấu sắc trên пока́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пока́ nghĩa là tạm thời, trong lúc này, trong khi, trong lúc.
Nghĩa của пока́
Phó từ
- Tạm thời, trong lúc này, hiện giờ.
Liên từ
- Trong khi, trong lúc.
Thán từ
- Bai, bái bai, chào, chào nha, tạm biệt.
Câu ví dụ với пока́
- Не буди лихо, пока оно тихо. Tránh voi chả xấu mặt nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381367
- Я подожду здесь, пока она придет. Tôi sẽ đợi ở đây đến khi nào cô ấy tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468723
- Я почитаю книгу, пока ты спишь. Tôi sẽ đọc sách trong lúc bạn đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1800145
- Давай подождём пока он не придёт. Hãy chờ đến khi anh ta đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4176055
- Я подожду здесь, пока она придёт. Tôi sẽ đợi ở đây đến khi nào cô ấy tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12323535
- Беги, пока они тебя не нашли. Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027928
- Бегите, пока они вас не нашли. Chạy đi, trước khi bọn chúng tìm thấy bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027929
- Пока не холодно, мне нормально. Miễn sao nó không bị cảm lạnh là được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592596
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пока nghĩa là gì?
пока (phó từ, liên từ, thán từ) nghĩa là tạm thời, trong lúc này, trong khi, trong lúc.
пока đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пока́ (phiên âm Latinh poká, IPA [pɐˈka]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.