TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пока́з

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pokáz[pɐˈkas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пока́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пока́з nghĩa là sự chưng bày, trưng bày.

Nghĩa của пока́з

Danh từ

  1. Sự chưng bày, trưng bày, trình bày, phô bày.
    • пока́з но́вого кинофильма[sự] chiếu bộ phim mới

Biến cách của пока́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пока́зпока́зы
Sinh cách кого? чего?пока́запока́зов
Tặng cách кому? чему?пока́зупока́зам
Đối cách кого? что?пока́зпока́зы
Công cụ cách кем? чем?пока́зомпока́зами
Giới cách о ком? о чём?пока́зепока́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

показ nghĩa là gì?

показ (danh từ) nghĩa là sự chưng bày, trưng bày.

показ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пока́з (phiên âm Latinh pokáz, IPA [pɐˈkas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.