пока́з
pokáz[pɐˈkas]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пока́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пока́з nghĩa là sự chưng bày, trưng bày.
Nghĩa của пока́з
Danh từ
- Sự chưng bày, trưng bày, trình bày, phô bày.
- пока́з но́вого кинофильма[sự] chiếu bộ phim mới
Biến cách của пока́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пока́з | пока́зы |
| Sinh cách кого? чего? | пока́за | пока́зов |
| Tặng cách кому? чему? | пока́зу | пока́зам |
| Đối cách кого? что? | пока́з | пока́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | пока́зом | пока́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | пока́зе | пока́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
показ nghĩa là gì?
показ (danh từ) nghĩa là sự chưng bày, trưng bày.
показ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пока́з (phiên âm Latinh pokáz, IPA [pɐˈkas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.