TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

показа́ние

Cấp độ ≈A2 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pokazánije[pəkɐˈzanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên показа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

показа́ние nghĩa là bằng chứng, lời khai, lời cung khai.

Nghĩa của показа́ние

Danh từ

  1. свидетельство Bằng chứng.
  2. ответ на допросе Lời khai, lời cung khai, khẩu cung.
  3. письменное Bản cung khai.
  4. против обвиняемого Tội chứng, bằng chứng phạm tội.
    • дава́ть показа́нияcung khai, khai cung, đưa bản cung khai, đưa bằng chứng phạm tội
  5. измерительных приборов Số chỉ, độ số.

Biến cách của показа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?показа́ниепоказа́ния
Sinh cách кого? чего?показа́нияпоказа́ний
Tặng cách кому? чему?показа́ниюпоказа́ниям
Đối cách кого? что?показа́ниепоказа́ния
Công cụ cách кем? чем?показа́ниемпоказа́ниями
Giới cách о ком? о чём?показа́ниипоказа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

показание nghĩa là gì?

показание (danh từ) nghĩa là bằng chứng, lời khai, lời cung khai.

показание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là показа́ние (phiên âm Latinh pokazánije, IPA [pəkɐˈzanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.