покапри́зничать
thể chưa hoàn thành
pokaprízničatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên покапри́зничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покапри́зничать nghĩa là làm nũng, nũng nịu.
Nghĩa của покапри́зничать
Động từ
- Làm nũng [một chút], nũng nịu [một chút].
Câu hỏi thường gặp
покапризничать nghĩa là gì?
покапризничать (động từ) nghĩa là làm nũng, nũng nịu.
покапризничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покапри́зничать (phiên âm Latinh pokaprízničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.