TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покапри́зничать

thể chưa hoàn thành
pokaprízničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покапри́зничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покапри́зничать nghĩa là làm nũng, nũng nịu.

Nghĩa của покапри́зничать

Động từ

  1. Làm nũng [một chút], nũng nịu [một chút].

Câu hỏi thường gặp

покапризничать nghĩa là gì?

покапризничать (động từ) nghĩa là làm nũng, nũng nịu.

покапризничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покапри́зничать (phiên âm Latinh pokaprízničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.