поката́ть
Dấu sắc trên поката́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поката́ть nghĩa là lăn, chở.
Nghĩa của поката́ть
Động từ
- Lăn [một lúc]. + đối cách
- повозить Chở [một lúc]. + đối cách
Cặp thể của поката́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поката́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поката́ю |
| ты | поката́ешь |
| он / она́ / оно́ | поката́ет |
| мы | поката́ем |
| вы | поката́ете |
| они́ | поката́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поката́л |
| Giống cái (она́) | поката́ла |
| Giống trung (оно́) | поката́ло |
| Số nhiều (они́) | поката́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поката́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поката́йте |
Họ từ của поката́ть
Câu hỏi thường gặp
покатать nghĩa là gì?
покатать (động từ) nghĩa là lăn, chở.
покатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поката́ть (phiên âm Latinh pokatátʹ, IPA [pəkɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.