TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поката́ть

thể hoàn thành
pokatátʹ[pəkɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поката́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поката́ть nghĩa là lăn, chở.

Nghĩa của поката́ть

Động từ

  1. Lăn [một lúc]. + đối cách
  2. повозить Chở [một lúc]. + đối cách

Cặp thể của поката́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поката́ть

NgôiTương lai
япоката́ю
тыпоката́ешь
он / она́ / оно́поката́ет
мыпоката́ем
выпоката́ете
они́поката́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поката́л
Giống cái (она́)поката́ла
Giống trung (оно́)поката́ло
Số nhiều (они́)поката́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поката́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поката́йте

Họ từ của поката́ть

Câu hỏi thường gặp

покатать nghĩa là gì?

покатать (động từ) nghĩa là lăn, chở.

покатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поката́ть (phiên âm Latinh pokatátʹ, IPA [pəkɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.