пока́тый
Dấu sắc trên пока́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пока́тый nghĩa là hơi dốc, thoai thoải.
Nghĩa của пока́тый
Tính từ
- Hơi dốc, thoai thoải, thoải thoải.
- пока́тые пле́чиvai xuôi
- покатый лобtrán vuốt ra đằng sau
Biến cách của пока́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пока́тый | пока́тое | пока́тая | пока́тые |
| Sinh cách | пока́того | пока́того | пока́той | пока́тых |
| Tặng cách | пока́тому | пока́тому | пока́той | пока́тым |
| Đối cách | пока́тый / пока́того | пока́тое | пока́тую | пока́тые / пока́тых |
| Công cụ cách | пока́тым | пока́тым | пока́той | пока́тыми |
| Giới cách | пока́том | пока́том | пока́той | пока́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
покатый nghĩa là gì?
покатый (tính từ) nghĩa là hơi dốc, thoai thoải.
покатый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пока́тый (phiên âm Latinh pokátyj, IPA [pɐˈkatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.