пока́шливать
Dấu sắc trên пока́шливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пока́шливать nghĩa là húng hắng ho.
Nghĩa của пока́шливать
Động từ
- Húng hắng ho.
Chia động từ пока́шливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пока́шливаю |
| ты | пока́шливаешь |
| он / она́ / оно́ | пока́шливает |
| мы | пока́шливаем |
| вы | пока́шливаете |
| они́ | пока́шливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + покашливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пока́шливал |
| Giống cái (она́) | пока́шливала |
| Giống trung (оно́) | пока́шливало |
| Số nhiều (они́) | пока́шливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пока́шливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пока́шливайте |
Câu hỏi thường gặp
покашливать nghĩa là gì?
покашливать (động từ) nghĩa là húng hắng ho.
покашливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пока́шливать (phiên âm Latinh pokášlivatʹ, IPA [pɐˈkaʂlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.