TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пока́шливать

thể chưa hoàn thành
pokášlivatʹ[pɐˈkaʂlʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пока́шливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пока́шливать nghĩa là húng hắng ho.

Nghĩa của пока́шливать

Động từ

  1. Húng hắng ho.

Chia động từ пока́шливать

NgôiHiện tại
япока́шливаю
тыпока́шливаешь
он / она́ / оно́пока́шливает
мыпока́шливаем
выпока́шливаете
они́пока́шливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + покашливать.

Quá khứ

Giống đực (он)пока́шливал
Giống cái (она́)пока́шливала
Giống trung (оно́)пока́шливало
Số nhiều (они́)пока́шливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пока́шливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пока́шливайте

Câu hỏi thường gặp

покашливать nghĩa là gì?

покашливать (động từ) nghĩa là húng hắng ho.

покашливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пока́шливать (phiên âm Latinh pokášlivatʹ, IPA [pɐˈkaʂlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.