TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поквита́ться

thể hoàn thành
pokvitátʹsja[pəkvʲɪˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поквита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поквита́ться nghĩa là thanh toán sòng phẳng, trả hết, trả thù, rửa hận.

Nghĩa của поквита́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ Thanh toán sòng phẳng, trả hết.
  2. с — Т (отомстить) trả thù, rửa hận, báo thù.
    • я ещё с тобо́й поквита́тьсяа́юсь!thù này thì tao còn phải trả cho mày!, tao sẽ trả thù mày
    • поквита́ться за свои́ оби́дыtrả thù, rửa hận

Chia động từ поквита́ться

NgôiTương lai
япоквита́юсь
тыпоквита́ешься
он / она́ / оно́поквита́ется
мыпоквита́емся
выпоквита́етесь
они́поквита́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поквита́лся
Giống cái (она́)поквита́лась
Giống trung (оно́)поквита́лось
Số nhiều (они́)поквита́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поквита́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поквита́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поквита́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

поквитаться nghĩa là gì?

поквитаться (động từ) nghĩa là thanh toán sòng phẳng, trả hết, trả thù, rửa hận.

поквитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поквита́ться (phiên âm Latinh pokvitátʹsja, IPA [pəkvʲɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.