поквита́ться
Dấu sắc trên поквита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поквита́ться nghĩa là thanh toán sòng phẳng, trả hết, trả thù, rửa hận.
Nghĩa của поквита́ться
Động từ
- khẩu ngữ Thanh toán sòng phẳng, trả hết.
- с — Т (отомстить) trả thù, rửa hận, báo thù.
- я ещё с тобо́й поквита́тьсяа́юсь!thù này thì tao còn phải trả cho mày!, tao sẽ trả thù mày
- поквита́ться за свои́ оби́дыtrả thù, rửa hận
Chia động từ поквита́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поквита́юсь |
| ты | поквита́ешься |
| он / она́ / оно́ | поквита́ется |
| мы | поквита́емся |
| вы | поквита́етесь |
| они́ | поквита́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поквита́лся |
| Giống cái (она́) | поквита́лась |
| Giống trung (оно́) | поквита́лось |
| Số nhiều (они́) | поквита́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поквита́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поквита́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поквита́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
поквитаться nghĩa là gì?
поквитаться (động từ) nghĩa là thanh toán sòng phẳng, trả hết, trả thù, rửa hận.
поквитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поквита́ться (phiên âm Latinh pokvitátʹsja, IPA [pəkvʲɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.