TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покая́нный

pokajánnyj[pəkɐˈjanːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покая́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покая́нный nghĩa là hối hận, sám hối.

Nghĩa của покая́нный

Tính từ

  1. Biểu lộ sự ăn năn, hối hận, sám hối, sám tội.

Biến cách của покая́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпокая́нныйпокая́нноепокая́ннаяпокая́нные
Sinh cáchпокая́нногопокая́нногопокая́ннойпокая́нных
Tặng cáchпокая́нномупокая́нномупокая́ннойпокая́нным
Đối cáchпокая́нный / покая́нногопокая́нноепокая́ннуюпокая́нные / покая́нных
Công cụ cáchпокая́ннымпокая́ннымпокая́ннойпокая́нными
Giới cáchпокая́нномпокая́нномпокая́ннойпокая́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

покаянный nghĩa là gì?

покаянный (tính từ) nghĩa là hối hận, sám hối.

покаянный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покая́нный (phiên âm Latinh pokajánnyj, IPA [pəkɐˈjanːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.