TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́кер

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
póker[ˈpokʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́кер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́кер nghĩa là pôke, bài xì.

Nghĩa của по́кер

Danh từ

  1. Pôke, bài xì.

Biến cách của по́кер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́керпо́керы
Sinh cách кого? чего?по́керапо́керов
Tặng cách кому? чему?по́керупо́керам
Đối cách кого? что?по́керпо́керы
Công cụ cách кем? чем?по́керомпо́керами
Giới cách о ком? о чём?по́керепо́керах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

покер nghĩa là gì?

покер (danh từ) nghĩa là pôke, bài xì.

покер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́кер (phiên âm Latinh póker, IPA [ˈpokʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.