поки́нуть
Dấu sắc trên поки́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поки́нуть nghĩa là từ giã, giã từ, rời khỏi, đi khỏi.
Nghĩa của поки́нуть
Thể hoàn thành của покида́ть.
Động từ
- Từ giã, giã từ, giã, rời khỏi, ròi bỏ, từ bỏ, bỏ.
- Rời khỏi, đi khỏi, từ giã, giã từ, rời.
- Từ giã, giã từ, thôi.
- Bỏ.
- Bộm, từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ.
Cặp thể của поки́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поки́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поки́ну |
| ты | поки́нешь |
| он / она́ / оно́ | поки́нет |
| мы | поки́нем |
| вы | поки́нете |
| они́ | поки́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поки́нул |
| Giống cái (она́) | поки́нула |
| Giống trung (оно́) | поки́нуло |
| Số nhiều (они́) | поки́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поки́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поки́ньте |
Câu ví dụ với поки́нуть
- Нам не разрешили покинуть здание. Chúng tôi không được phép rời khỏi tòa nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8958577
- Ему придётся покинуть здание. Anh ấy sẽ phải rời tòa nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13765364
- Он покинул комнату, не сказав ни слова. Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1457797
- Я не знаю, когда Том покинет Японию. Tôi không biết khi nào thì Tom rời Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2751217
- Мы будем ужасно скучать по тебе, если ты покинешь Японию. Chúng tôi sẽ rất nhớ bạn nếu bạn rời Nhật bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1417868
- Покиньте судно. Bỏ lại con tàu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3938773
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
покинуть nghĩa là gì?
покинуть (động từ) nghĩa là từ giã, giã từ, rời khỏi, đi khỏi.
покинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поки́нуть (phiên âm Latinh pokínutʹ, IPA [pɐˈkʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.